Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang yard khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị yard khối [yd^3]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
yard khối [yd^3]

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa:

yard khối

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang yard khối

thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] yard khối [yd^3]
0.01 dessertspoon (UK) 0.000000 yd^3
0.10 dessertspoon (UK) 0.000002 yd^3
1 dessertspoon (UK) 0.000015 yd^3
2 dessertspoon (UK) 0.000031 yd^3
3 dessertspoon (UK) 0.000046 yd^3
5 dessertspoon (UK) 0.000077 yd^3
10 dessertspoon (UK) 0.000155 yd^3
20 dessertspoon (UK) 0.000310 yd^3
50 dessertspoon (UK) 0.000774 yd^3
100 dessertspoon (UK) 0.001548 yd^3
1000 dessertspoon (UK) 0.0155 yd^3

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang yard khối

1 dessertspoon (UK) = 0.000015 yd^3

1 yd^3 = 64580 dessertspoon (UK)

Ví dụ

Convert 15 dessertspoon (UK) to yd^3:
15 dessertspoon (UK) = 15 × 0.000015 yd^3 = 0.000232 yd^3

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác