Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang bath (Kinh Thánh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị bath (Kinh Thánh) [bath (Biblical)]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
bath (Kinh Thánh) [bath (Biblical)]

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.

bath (Kinh Thánh)

Định nghĩa: bath (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 bath (Kinh Thánh) bằng 0.022 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang bath (Kinh Thánh)

thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] bath (Kinh Thánh) [bath (Biblical)]
0.01 thìa tráng miệng (Anh) 0.000005 bath (Kinh Thánh)
0.10 thìa tráng miệng (Anh) 0.000054 bath (Kinh Thánh)
1 thìa tráng miệng (Anh) 0.000538 bath (Kinh Thánh)
2 thìa tráng miệng (Anh) 0.001076 bath (Kinh Thánh)
3 thìa tráng miệng (Anh) 0.001614 bath (Kinh Thánh)
5 thìa tráng miệng (Anh) 0.002691 bath (Kinh Thánh)
10 thìa tráng miệng (Anh) 0.005381 bath (Kinh Thánh)
20 thìa tráng miệng (Anh) 0.0108 bath (Kinh Thánh)
50 thìa tráng miệng (Anh) 0.0269 bath (Kinh Thánh)
100 thìa tráng miệng (Anh) 0.0538 bath (Kinh Thánh)
1000 thìa tráng miệng (Anh) 0.5381 bath (Kinh Thánh)

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang bath (Kinh Thánh)

1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.000538 bath (Kinh Thánh)

1 bath (Kinh Thánh) = 1858 thìa tráng miệng (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang bath (Kinh Thánh):
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 0.000538 bath (Kinh Thánh) = 0.008072 bath (Kinh Thánh)

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.