Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)
| thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] | Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000500 Taza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 thìa tráng miệng (Anh) | 0.005004 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1 thìa tráng miệng (Anh) | 0.0500 Taza (Tây Ban Nha) |
| 2 thìa tráng miệng (Anh) | 0.1001 Taza (Tây Ban Nha) |
| 3 thìa tráng miệng (Anh) | 0.1501 Taza (Tây Ban Nha) |
| 5 thìa tráng miệng (Anh) | 0.2502 Taza (Tây Ban Nha) |
| 10 thìa tráng miệng (Anh) | 0.5004 Taza (Tây Ban Nha) |
| 20 thìa tráng miệng (Anh) | 1.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 50 thìa tráng miệng (Anh) | 2.50 Taza (Tây Ban Nha) |
| 100 thìa tráng miệng (Anh) | 5.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1000 thìa tráng miệng (Anh) | 50.04 Taza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.050040 Taza (Tây Ban Nha)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 19.98 thìa tráng miệng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha):
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 0.050040 Taza (Tây Ban Nha) = 0.750595 Taza (Tây Ban Nha)