Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang ccf

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị ccf [ccf]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
ccf [ccf]

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa:

ccf

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang ccf

thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] ccf [ccf]
0.01 dessertspoon (UK) 0.000000 ccf
0.10 dessertspoon (UK) 0.000000 ccf
1 dessertspoon (UK) 0.000004 ccf
2 dessertspoon (UK) 0.000008 ccf
3 dessertspoon (UK) 0.000013 ccf
5 dessertspoon (UK) 0.000021 ccf
10 dessertspoon (UK) 0.000042 ccf
20 dessertspoon (UK) 0.000084 ccf
50 dessertspoon (UK) 0.000209 ccf
100 dessertspoon (UK) 0.000418 ccf
1000 dessertspoon (UK) 0.004181 ccf

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang ccf

1 dessertspoon (UK) = 0.000004 ccf

1 ccf = 239187 dessertspoon (UK)

Ví dụ

Convert 15 dessertspoon (UK) to ccf:
15 dessertspoon (UK) = 15 × 0.000004 ccf = 0.000063 ccf

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác