Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang dram
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị dram [dr]
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang dram
| thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] | dram [dr] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Anh) | 0.0320 dram |
| 0.10 thìa tráng miệng (Anh) | 0.3203 dram |
| 1 thìa tráng miệng (Anh) | 3.20 dram |
| 2 thìa tráng miệng (Anh) | 6.41 dram |
| 3 thìa tráng miệng (Anh) | 9.61 dram |
| 5 thìa tráng miệng (Anh) | 16.01 dram |
| 10 thìa tráng miệng (Anh) | 32.03 dram |
| 20 thìa tráng miệng (Anh) | 64.05 dram |
| 50 thìa tráng miệng (Anh) | 160.13 dram |
| 100 thìa tráng miệng (Anh) | 320.25 dram |
| 1000 thìa tráng miệng (Anh) | 3203 dram |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang dram
1 thìa tráng miệng (Anh) = 3.20 dram
1 dram = 0.312252 thìa tráng miệng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang dram:
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 3.20 dram = 48.04 dram