Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang mét khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị mét khối [m^3]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
mét khối [m^3]

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa:

mét khối

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang mét khối

thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] mét khối [m^3]
0.01 dessertspoon (UK) 0.000000 m^3
0.10 dessertspoon (UK) 0.000001 m^3
1 dessertspoon (UK) 0.000012 m^3
2 dessertspoon (UK) 0.000024 m^3
3 dessertspoon (UK) 0.000036 m^3
5 dessertspoon (UK) 0.000059 m^3
10 dessertspoon (UK) 0.000118 m^3
20 dessertspoon (UK) 0.000237 m^3
50 dessertspoon (UK) 0.000592 m^3
100 dessertspoon (UK) 0.001184 m^3
1000 dessertspoon (UK) 0.0118 m^3

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang mét khối

1 dessertspoon (UK) = 0.000012 m^3

1 m^3 = 84468 dessertspoon (UK)

Ví dụ

Convert 15 dessertspoon (UK) to m^3:
15 dessertspoon (UK) = 15 × 0.000012 m^3 = 0.000178 m^3

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác