Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang decister

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị decister [decistere]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
decister [decistere]

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.

decister

Định nghĩa: decister là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decister bằng 0.1 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang decister

thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] decister [decistere]
0.01 thìa tráng miệng (Anh) 0.000001 decister
0.10 thìa tráng miệng (Anh) 0.000012 decister
1 thìa tráng miệng (Anh) 0.000118 decister
2 thìa tráng miệng (Anh) 0.000237 decister
3 thìa tráng miệng (Anh) 0.000355 decister
5 thìa tráng miệng (Anh) 0.000592 decister
10 thìa tráng miệng (Anh) 0.001184 decister
20 thìa tráng miệng (Anh) 0.002368 decister
50 thìa tráng miệng (Anh) 0.005919 decister
100 thìa tráng miệng (Anh) 0.0118 decister
1000 thìa tráng miệng (Anh) 0.1184 decister

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang decister

1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.000118 decister

1 decister = 8447 thìa tráng miệng (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang decister:
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 0.000118 decister = 0.001776 decister

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.