Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang milimét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị milimét khối [mm^3]
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
milimét khối
Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang milimét khối
| thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] | milimét khối [mm^3] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Anh) | 118.39 milimét khối |
| 0.10 thìa tráng miệng (Anh) | 1184 milimét khối |
| 1 thìa tráng miệng (Anh) | 11839 milimét khối |
| 2 thìa tráng miệng (Anh) | 23678 milimét khối |
| 3 thìa tráng miệng (Anh) | 35516 milimét khối |
| 5 thìa tráng miệng (Anh) | 59194 milimét khối |
| 10 thìa tráng miệng (Anh) | 118388 milimét khối |
| 20 thìa tráng miệng (Anh) | 236776 milimét khối |
| 50 thìa tráng miệng (Anh) | 591940 milimét khối |
| 100 thìa tráng miệng (Anh) | 1183880 milimét khối |
| 1000 thìa tráng miệng (Anh) | 11838800 milimét khối |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang milimét khối
1 thìa tráng miệng (Anh) = 11839 milimét khối
1 milimét khối = 0.000084 thìa tráng miệng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang milimét khối:
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 11839 milimét khối = 177582 milimét khối