Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang milimét khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị milimét khối [mm^3]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
milimét khối [mm^3]

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa:

milimét khối

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang milimét khối

thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] milimét khối [mm^3]
0.01 dessertspoon (UK) 118.39 mm^3
0.10 dessertspoon (UK) 1184 mm^3
1 dessertspoon (UK) 11839 mm^3
2 dessertspoon (UK) 23678 mm^3
3 dessertspoon (UK) 35516 mm^3
5 dessertspoon (UK) 59194 mm^3
10 dessertspoon (UK) 118388 mm^3
20 dessertspoon (UK) 236776 mm^3
50 dessertspoon (UK) 591940 mm^3
100 dessertspoon (UK) 1183880 mm^3
1000 dessertspoon (UK) 11838800 mm^3

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang milimét khối

1 dessertspoon (UK) = 11839 mm^3

1 mm^3 = 0.000084 dessertspoon (UK)

Ví dụ

Convert 15 dessertspoon (UK) to mm^3:
15 dessertspoon (UK) = 15 × 11839 mm^3 = 177582 mm^3

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác