Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang thùng (dầu)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị thùng (dầu) [bbl (oil)]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
thùng (dầu) [bbl (oil)]

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa:

thùng (dầu)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang thùng (dầu)

thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] thùng (dầu) [bbl (oil)]
0.01 dessertspoon (UK) 0.000001 bbl (oil)
0.10 dessertspoon (UK) 0.000007 bbl (oil)
1 dessertspoon (UK) 0.000074 bbl (oil)
2 dessertspoon (UK) 0.000149 bbl (oil)
3 dessertspoon (UK) 0.000223 bbl (oil)
5 dessertspoon (UK) 0.000372 bbl (oil)
10 dessertspoon (UK) 0.000745 bbl (oil)
20 dessertspoon (UK) 0.001489 bbl (oil)
50 dessertspoon (UK) 0.003723 bbl (oil)
100 dessertspoon (UK) 0.007446 bbl (oil)
1000 dessertspoon (UK) 0.0745 bbl (oil)

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang thùng (dầu)

1 dessertspoon (UK) = 0.000074 bbl (oil)

1 bbl (oil) = 13429 dessertspoon (UK)

Ví dụ

Convert 15 dessertspoon (UK) to bbl (oil):
15 dessertspoon (UK) = 15 × 0.000074 bbl (oil) = 0.001117 bbl (oil)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác