Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang thùng to
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị thùng to [hogshead]
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
thùng to
Định nghĩa: thùng to là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng to bằng 0.2384809424 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang thùng to
| thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] | thùng to [hogshead] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000000 thùng to |
| 0.10 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000005 thùng to |
| 1 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000050 thùng to |
| 2 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000099 thùng to |
| 3 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000149 thùng to |
| 5 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000248 thùng to |
| 10 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000496 thùng to |
| 20 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000993 thùng to |
| 50 thìa tráng miệng (Anh) | 0.002482 thùng to |
| 100 thìa tráng miệng (Anh) | 0.004964 thùng to |
| 1000 thìa tráng miệng (Anh) | 0.0496 thùng to |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang thùng to
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.000050 thùng to
1 thùng to = 20144 thìa tráng miệng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang thùng to:
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 0.000050 thùng to = 0.000745 thùng to