Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang thùng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị thùng (Anh) [bbl (UK)]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
thùng (Anh) [bbl (UK)]

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa:

thùng (Anh)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang thùng (Anh)

thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] thùng (Anh) [bbl (UK)]
0.01 dessertspoon (UK) 0.000001 bbl (UK)
0.10 dessertspoon (UK) 0.000007 bbl (UK)
1 dessertspoon (UK) 0.000072 bbl (UK)
2 dessertspoon (UK) 0.000145 bbl (UK)
3 dessertspoon (UK) 0.000217 bbl (UK)
5 dessertspoon (UK) 0.000362 bbl (UK)
10 dessertspoon (UK) 0.000723 bbl (UK)
20 dessertspoon (UK) 0.001447 bbl (UK)
50 dessertspoon (UK) 0.003617 bbl (UK)
100 dessertspoon (UK) 0.007234 bbl (UK)
1000 dessertspoon (UK) 0.0723 bbl (UK)

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang thùng (Anh)

1 dessertspoon (UK) = 0.000072 bbl (UK)

1 bbl (UK) = 13824 dessertspoon (UK)

Ví dụ

Convert 15 dessertspoon (UK) to bbl (UK):
15 dessertspoon (UK) = 15 × 0.000072 bbl (UK) = 0.001085 bbl (UK)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác