Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang Go (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị Go (Nhật Bản) [合]
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
Go (Nhật Bản)
Định nghĩa: Go (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Go (Nhật Bản) bằng 0.0001803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang Go (Nhật Bản)
| thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] | Go (Nhật Bản) [合] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000656 Go (Nhật Bản) |
| 0.10 thìa tráng miệng (Anh) | 0.006563 Go (Nhật Bản) |
| 1 thìa tráng miệng (Anh) | 0.0656 Go (Nhật Bản) |
| 2 thìa tráng miệng (Anh) | 0.1313 Go (Nhật Bản) |
| 3 thìa tráng miệng (Anh) | 0.1969 Go (Nhật Bản) |
| 5 thìa tráng miệng (Anh) | 0.3281 Go (Nhật Bản) |
| 10 thìa tráng miệng (Anh) | 0.6563 Go (Nhật Bản) |
| 20 thìa tráng miệng (Anh) | 1.31 Go (Nhật Bản) |
| 50 thìa tráng miệng (Anh) | 3.28 Go (Nhật Bản) |
| 100 thìa tráng miệng (Anh) | 6.56 Go (Nhật Bản) |
| 1000 thìa tráng miệng (Anh) | 65.63 Go (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang Go (Nhật Bản)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.065629 Go (Nhật Bản)
1 Go (Nhật Bản) = 15.24 thìa tráng miệng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang Go (Nhật Bản):
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 0.065629 Go (Nhật Bản) = 0.984430 Go (Nhật Bản)