Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang Kanna (Thụy Điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị Kanna (Thụy Điển) [kanna]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
Kanna (Thụy Điển) [kanna]

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.

Kanna (Thụy Điển)

Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang Kanna (Thụy Điển)

thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] Kanna (Thụy Điển) [kanna]
0.01 thìa tráng miệng (Anh) 0.000045 Kanna (Thụy Điển)
0.10 thìa tráng miệng (Anh) 0.000452 Kanna (Thụy Điển)
1 thìa tráng miệng (Anh) 0.004524 Kanna (Thụy Điển)
2 thìa tráng miệng (Anh) 0.009048 Kanna (Thụy Điển)
3 thìa tráng miệng (Anh) 0.0136 Kanna (Thụy Điển)
5 thìa tráng miệng (Anh) 0.0226 Kanna (Thụy Điển)
10 thìa tráng miệng (Anh) 0.0452 Kanna (Thụy Điển)
20 thìa tráng miệng (Anh) 0.0905 Kanna (Thụy Điển)
50 thìa tráng miệng (Anh) 0.2262 Kanna (Thụy Điển)
100 thìa tráng miệng (Anh) 0.4524 Kanna (Thụy Điển)
1000 thìa tráng miệng (Anh) 4.52 Kanna (Thụy Điển)

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang Kanna (Thụy Điển)

1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.004524 Kanna (Thụy Điển)

1 Kanna (Thụy Điển) = 221.05 thìa tráng miệng (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang Kanna (Thụy Điển):
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 0.004524 Kanna (Thụy Điển) = 0.067857 Kanna (Thụy Điển)

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.