Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang hectolít

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị hectolít [hL]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
hectolít [hL]

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa:

hectolít

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang hectolít

thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] hectolít [hL]
0.01 dessertspoon (UK) 0.000001 hL
0.10 dessertspoon (UK) 0.000012 hL
1 dessertspoon (UK) 0.000118 hL
2 dessertspoon (UK) 0.000237 hL
3 dessertspoon (UK) 0.000355 hL
5 dessertspoon (UK) 0.000592 hL
10 dessertspoon (UK) 0.001184 hL
20 dessertspoon (UK) 0.002368 hL
50 dessertspoon (UK) 0.005919 hL
100 dessertspoon (UK) 0.0118 hL
1000 dessertspoon (UK) 0.1184 hL

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang hectolít

1 dessertspoon (UK) = 0.000118 hL

1 hL = 8447 dessertspoon (UK)

Ví dụ

Convert 15 dessertspoon (UK) to hL:
15 dessertspoon (UK) = 15 × 0.000118 hL = 0.001776 hL

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác