Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang foot gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang foot gỗ
| thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000050 foot gỗ |
| 0.10 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000502 foot gỗ |
| 1 thìa tráng miệng (Anh) | 0.005017 foot gỗ |
| 2 thìa tráng miệng (Anh) | 0.0100 foot gỗ |
| 3 thìa tráng miệng (Anh) | 0.0151 foot gỗ |
| 5 thìa tráng miệng (Anh) | 0.0251 foot gỗ |
| 10 thìa tráng miệng (Anh) | 0.0502 foot gỗ |
| 20 thìa tráng miệng (Anh) | 0.1003 foot gỗ |
| 50 thìa tráng miệng (Anh) | 0.2508 foot gỗ |
| 100 thìa tráng miệng (Anh) | 0.5017 foot gỗ |
| 1000 thìa tráng miệng (Anh) | 5.02 foot gỗ |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang foot gỗ
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.005017 foot gỗ
1 foot gỗ = 199.32 thìa tráng miệng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang foot gỗ:
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 0.005017 foot gỗ = 0.075255 foot gỗ