Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang gill (Anh)
| thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000833 gill (Anh) |
| 0.10 thìa tráng miệng (Anh) | 0.008333 gill (Anh) |
| 1 thìa tráng miệng (Anh) | 0.0833 gill (Anh) |
| 2 thìa tráng miệng (Anh) | 0.1667 gill (Anh) |
| 3 thìa tráng miệng (Anh) | 0.2500 gill (Anh) |
| 5 thìa tráng miệng (Anh) | 0.4167 gill (Anh) |
| 10 thìa tráng miệng (Anh) | 0.8333 gill (Anh) |
| 20 thìa tráng miệng (Anh) | 1.67 gill (Anh) |
| 50 thìa tráng miệng (Anh) | 4.17 gill (Anh) |
| 100 thìa tráng miệng (Anh) | 8.33 gill (Anh) |
| 1000 thìa tráng miệng (Anh) | 83.33 gill (Anh) |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang gill (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.083334 gill (Anh)
1 gill (Anh) = 12.00 thìa tráng miệng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang gill (Anh):
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 0.083334 gill (Anh) = 1.25 gill (Anh)