Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang pint (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
pint (Anh) [pt (UK)]

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.

pint (Anh)

Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang pint (Anh)

thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] pint (Anh) [pt (UK)]
0.01 thìa tráng miệng (Anh) 0.000208 pint (Anh)
0.10 thìa tráng miệng (Anh) 0.002083 pint (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) 0.0208 pint (Anh)
2 thìa tráng miệng (Anh) 0.0417 pint (Anh)
3 thìa tráng miệng (Anh) 0.0625 pint (Anh)
5 thìa tráng miệng (Anh) 0.1042 pint (Anh)
10 thìa tráng miệng (Anh) 0.2083 pint (Anh)
20 thìa tráng miệng (Anh) 0.4167 pint (Anh)
50 thìa tráng miệng (Anh) 1.04 pint (Anh)
100 thìa tráng miệng (Anh) 2.08 pint (Anh)
1000 thìa tráng miệng (Anh) 20.83 pint (Anh)

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang pint (Anh)

1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.020833 pint (Anh)

1 pint (Anh) = 48.00 thìa tráng miệng (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang pint (Anh):
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 0.020833 pint (Anh) = 0.312501 pint (Anh)

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.