Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang nanolít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị nanolít [nL]
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
nanolít
Định nghĩa: nanolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 nanolít bằng 1.0e-12 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang nanolít
| thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] | nanolít [nL] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Anh) | 118388 nanolít |
| 0.10 thìa tráng miệng (Anh) | 1183880 nanolít |
| 1 thìa tráng miệng (Anh) | 11838800 nanolít |
| 2 thìa tráng miệng (Anh) | 23677600 nanolít |
| 3 thìa tráng miệng (Anh) | 35516400 nanolít |
| 5 thìa tráng miệng (Anh) | 59194000 nanolít |
| 10 thìa tráng miệng (Anh) | 118388000 nanolít |
| 20 thìa tráng miệng (Anh) | 236776000 nanolít |
| 50 thìa tráng miệng (Anh) | 591940000 nanolít |
| 100 thìa tráng miệng (Anh) | 1183880000 nanolít |
| 1000 thìa tráng miệng (Anh) | 11838800000 nanolít |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang nanolít
1 thìa tráng miệng (Anh) = 11838800 nanolít
1 nanolít = 0.000000 thìa tráng miệng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang nanolít:
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 11838800 nanolít = 177582000 nanolít