Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang quart (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
quart (Anh) [qt (UK)]

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.

quart (Anh)

Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang quart (Anh)

thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] quart (Anh) [qt (UK)]
0.01 thìa tráng miệng (Anh) 0.000104 quart (Anh)
0.10 thìa tráng miệng (Anh) 0.001042 quart (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) 0.0104 quart (Anh)
2 thìa tráng miệng (Anh) 0.0208 quart (Anh)
3 thìa tráng miệng (Anh) 0.0313 quart (Anh)
5 thìa tráng miệng (Anh) 0.0521 quart (Anh)
10 thìa tráng miệng (Anh) 0.1042 quart (Anh)
20 thìa tráng miệng (Anh) 0.2083 quart (Anh)
50 thìa tráng miệng (Anh) 0.5208 quart (Anh)
100 thìa tráng miệng (Anh) 1.04 quart (Anh)
1000 thìa tráng miệng (Anh) 10.42 quart (Anh)

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang quart (Anh)

1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.010417 quart (Anh)

1 quart (Anh) = 96.00 thìa tráng miệng (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang quart (Anh):
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 0.010417 quart (Anh) = 0.156250 quart (Anh)

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.