Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang minim (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang minim (Anh)
| thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] | minim (Anh) [minim (UK)] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Anh) | 2.00 minim (Anh) |
| 0.10 thìa tráng miệng (Anh) | 20.00 minim (Anh) |
| 1 thìa tráng miệng (Anh) | 200.00 minim (Anh) |
| 2 thìa tráng miệng (Anh) | 400.00 minim (Anh) |
| 3 thìa tráng miệng (Anh) | 600.00 minim (Anh) |
| 5 thìa tráng miệng (Anh) | 1000 minim (Anh) |
| 10 thìa tráng miệng (Anh) | 2000 minim (Anh) |
| 20 thìa tráng miệng (Anh) | 4000 minim (Anh) |
| 50 thìa tráng miệng (Anh) | 10000 minim (Anh) |
| 100 thìa tráng miệng (Anh) | 20000 minim (Anh) |
| 1000 thìa tráng miệng (Anh) | 200000 minim (Anh) |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang minim (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 200.00 minim (Anh)
1 minim (Anh) = 0.005000 thìa tráng miệng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang minim (Anh):
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 200.00 minim (Anh) = 3000 minim (Anh)