Chuyển đổi BGN sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi BGN sang UZS
| BGN [Bulgarian Lev] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 68.29 UZS |
| 0.10 BGN | 682.88 UZS |
| 1 BGN | 6829 UZS |
| 2 BGN | 13658 UZS |
| 3 BGN | 20486 UZS |
| 5 BGN | 34144 UZS |
| 10 BGN | 68288 UZS |
| 20 BGN | 136577 UZS |
| 50 BGN | 341441 UZS |
| 100 BGN | 682883 UZS |
| 1000 BGN | 6828829 UZS |
Cách chuyển đổi BGN sang UZS
1 BGN = 6829 UZS
1 UZS = 0.000146 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang UZS:
15 BGN = 15 × 6829 UZS = 102432 UZS