Chuyển đổi BGN sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi BGN sang SAR
| BGN [Bulgarian Lev] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0216 SAR |
| 0.10 BGN | 0.2163 SAR |
| 1 BGN | 2.16 SAR |
| 2 BGN | 4.33 SAR |
| 3 BGN | 6.49 SAR |
| 5 BGN | 10.81 SAR |
| 10 BGN | 21.63 SAR |
| 20 BGN | 43.25 SAR |
| 50 BGN | 108.14 SAR |
| 100 BGN | 216.27 SAR |
| 1000 BGN | 2163 SAR |
Cách chuyển đổi BGN sang SAR
1 BGN = 2.16 SAR
1 SAR = 0.462375 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang SAR:
15 BGN = 15 × 2.16 SAR = 32.44 SAR