Chuyển đổi BGN sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi BGN sang SAR
| BGN [Bulgarian Lev] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0221 SAR |
| 0.10 BGN | 0.2215 SAR |
| 1 BGN | 2.21 SAR |
| 2 BGN | 4.43 SAR |
| 3 BGN | 6.64 SAR |
| 5 BGN | 11.07 SAR |
| 10 BGN | 22.15 SAR |
| 20 BGN | 44.29 SAR |
| 50 BGN | 110.73 SAR |
| 100 BGN | 221.46 SAR |
| 1000 BGN | 2215 SAR |
Cách chuyển đổi BGN sang SAR
1 BGN = 2.21 SAR
1 SAR = 0.451547 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang SAR:
15 BGN = 15 × 2.21 SAR = 33.22 SAR