Chuyển đổi BGN sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi BGN sang CUC
| BGN [Bulgarian Lev] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.005734 CUC |
| 0.10 BGN | 0.0573 CUC |
| 1 BGN | 0.5734 CUC |
| 2 BGN | 1.15 CUC |
| 3 BGN | 1.72 CUC |
| 5 BGN | 2.87 CUC |
| 10 BGN | 5.73 CUC |
| 20 BGN | 11.47 CUC |
| 50 BGN | 28.67 CUC |
| 100 BGN | 57.34 CUC |
| 1000 BGN | 573.41 CUC |
Cách chuyển đổi BGN sang CUC
1 BGN = 0.573406 CUC
1 CUC = 1.74 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang CUC:
15 BGN = 15 × 0.573406 CUC = 8.60 CUC