Chuyển đổi BGN sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi BGN sang HUF
| BGN [Bulgarian Lev] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 1.85 HUF |
| 0.10 BGN | 18.55 HUF |
| 1 BGN | 185.45 HUF |
| 2 BGN | 370.91 HUF |
| 3 BGN | 556.36 HUF |
| 5 BGN | 927.27 HUF |
| 10 BGN | 1855 HUF |
| 20 BGN | 3709 HUF |
| 50 BGN | 9273 HUF |
| 100 BGN | 18545 HUF |
| 1000 BGN | 185454 HUF |
Cách chuyển đổi BGN sang HUF
1 BGN = 185.45 HUF
1 HUF = 0.005392 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang HUF:
15 BGN = 15 × 185.45 HUF = 2782 HUF