Chuyển đổi BGN sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị IMP [Manx pound]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi BGN sang IMP
| BGN [Bulgarian Lev] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.004376 IMP |
| 0.10 BGN | 0.0438 IMP |
| 1 BGN | 0.4376 IMP |
| 2 BGN | 0.8752 IMP |
| 3 BGN | 1.31 IMP |
| 5 BGN | 2.19 IMP |
| 10 BGN | 4.38 IMP |
| 20 BGN | 8.75 IMP |
| 50 BGN | 21.88 IMP |
| 100 BGN | 43.76 IMP |
| 1000 BGN | 437.61 IMP |
Cách chuyển đổi BGN sang IMP
1 BGN = 0.437606 IMP
1 IMP = 2.29 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang IMP:
15 BGN = 15 × 0.437606 IMP = 6.56 IMP