Chuyển đổi BGN sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi BGN sang BOB
| BGN [Bulgarian Lev] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0633 BOB |
| 0.10 BGN | 0.6326 BOB |
| 1 BGN | 6.33 BOB |
| 2 BGN | 12.65 BOB |
| 3 BGN | 18.98 BOB |
| 5 BGN | 31.63 BOB |
| 10 BGN | 63.26 BOB |
| 20 BGN | 126.52 BOB |
| 50 BGN | 316.29 BOB |
| 100 BGN | 632.58 BOB |
| 1000 BGN | 6326 BOB |
Cách chuyển đổi BGN sang BOB
1 BGN = 6.33 BOB
1 BOB = 0.158084 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang BOB:
15 BGN = 15 × 6.33 BOB = 94.89 BOB