Chuyển đổi BGN sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi BGN sang BOB
| BGN [Bulgarian Lev] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0681 BOB |
| 0.10 BGN | 0.6812 BOB |
| 1 BGN | 6.81 BOB |
| 2 BGN | 13.62 BOB |
| 3 BGN | 20.44 BOB |
| 5 BGN | 34.06 BOB |
| 10 BGN | 68.12 BOB |
| 20 BGN | 136.24 BOB |
| 50 BGN | 340.60 BOB |
| 100 BGN | 681.20 BOB |
| 1000 BGN | 6812 BOB |
Cách chuyển đổi BGN sang BOB
1 BGN = 6.81 BOB
1 BOB = 0.146801 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang BOB:
15 BGN = 15 × 6.81 BOB = 102.18 BOB