Chuyển đổi BGN sang MRU

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
BGN [Bulgarian Lev]
MRU [Mauritanian Ouguiya]

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

Bảng chuyển đổi BGN sang MRU

BGN [Bulgarian Lev] MRU [Mauritanian Ouguiya]
0.01 BGN 0.2362 MRU
0.10 BGN 2.36 MRU
1 BGN 23.62 MRU
2 BGN 47.23 MRU
3 BGN 70.85 MRU
5 BGN 118.08 MRU
10 BGN 236.17 MRU
20 BGN 472.33 MRU
50 BGN 1181 MRU
100 BGN 2362 MRU
1000 BGN 23617 MRU

Cách chuyển đổi BGN sang MRU

1 BGN = 23.62 MRU

1 MRU = 0.042343 BGN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 BGN sang MRU:
15 BGN = 15 × 23.62 MRU = 354.25 MRU

Chuyển đổi BGN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.