Chuyển đổi BGN sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi BGN sang MRU
| BGN [Bulgarian Lev] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.2298 MRU |
| 0.10 BGN | 2.30 MRU |
| 1 BGN | 22.98 MRU |
| 2 BGN | 45.95 MRU |
| 3 BGN | 68.93 MRU |
| 5 BGN | 114.88 MRU |
| 10 BGN | 229.76 MRU |
| 20 BGN | 459.51 MRU |
| 50 BGN | 1149 MRU |
| 100 BGN | 2298 MRU |
| 1000 BGN | 22976 MRU |
Cách chuyển đổi BGN sang MRU
1 BGN = 22.98 MRU
1 MRU = 0.043524 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang MRU:
15 BGN = 15 × 22.98 MRU = 344.64 MRU