Chuyển đổi BGN sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi BGN sang KPW
| BGN [Bulgarian Lev] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 5.31 KPW |
| 0.10 BGN | 53.10 KPW |
| 1 BGN | 530.99 KPW |
| 2 BGN | 1062 KPW |
| 3 BGN | 1593 KPW |
| 5 BGN | 2655 KPW |
| 10 BGN | 5310 KPW |
| 20 BGN | 10620 KPW |
| 50 BGN | 26549 KPW |
| 100 BGN | 53099 KPW |
| 1000 BGN | 530989 KPW |
Cách chuyển đổi BGN sang KPW
1 BGN = 530.99 KPW
1 KPW = 0.001883 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang KPW:
15 BGN = 15 × 530.99 KPW = 7965 KPW