Chuyển đổi BGN sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi BGN sang JPY
| BGN [Bulgarian Lev] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.9077 JPY |
| 0.10 BGN | 9.08 JPY |
| 1 BGN | 90.77 JPY |
| 2 BGN | 181.55 JPY |
| 3 BGN | 272.32 JPY |
| 5 BGN | 453.86 JPY |
| 10 BGN | 907.73 JPY |
| 20 BGN | 1815 JPY |
| 50 BGN | 4539 JPY |
| 100 BGN | 9077 JPY |
| 1000 BGN | 90773 JPY |
Cách chuyển đổi BGN sang JPY
1 BGN = 90.77 JPY
1 JPY = 0.011017 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang JPY:
15 BGN = 15 × 90.77 JPY = 1362 JPY