Chuyển đổi BGN sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi BGN sang JPY
| BGN [Bulgarian Lev] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.9151 JPY |
| 0.10 BGN | 9.15 JPY |
| 1 BGN | 91.51 JPY |
| 2 BGN | 183.03 JPY |
| 3 BGN | 274.54 JPY |
| 5 BGN | 457.57 JPY |
| 10 BGN | 915.14 JPY |
| 20 BGN | 1830 JPY |
| 50 BGN | 4576 JPY |
| 100 BGN | 9151 JPY |
| 1000 BGN | 91514 JPY |
Cách chuyển đổi BGN sang JPY
1 BGN = 91.51 JPY
1 JPY = 0.010927 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang JPY:
15 BGN = 15 × 91.51 JPY = 1373 JPY