Chuyển đổi BGN sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi BGN sang BYN
| BGN [Bulgarian Lev] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0172 BYN |
| 0.10 BGN | 0.1718 BYN |
| 1 BGN | 1.72 BYN |
| 2 BGN | 3.44 BYN |
| 3 BGN | 5.15 BYN |
| 5 BGN | 8.59 BYN |
| 10 BGN | 17.18 BYN |
| 20 BGN | 34.35 BYN |
| 50 BGN | 85.89 BYN |
| 100 BGN | 171.77 BYN |
| 1000 BGN | 1718 BYN |
Cách chuyển đổi BGN sang BYN
1 BGN = 1.72 BYN
1 BYN = 0.582159 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang BYN:
15 BGN = 15 × 1.72 BYN = 25.77 BYN