Chuyển đổi BGN sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi BGN sang BYN
| BGN [Bulgarian Lev] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0179 BYN |
| 0.10 BGN | 0.1791 BYN |
| 1 BGN | 1.79 BYN |
| 2 BGN | 3.58 BYN |
| 3 BGN | 5.37 BYN |
| 5 BGN | 8.95 BYN |
| 10 BGN | 17.91 BYN |
| 20 BGN | 35.81 BYN |
| 50 BGN | 89.53 BYN |
| 100 BGN | 179.06 BYN |
| 1000 BGN | 1791 BYN |
Cách chuyển đổi BGN sang BYN
1 BGN = 1.79 BYN
1 BYN = 0.558475 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang BYN:
15 BGN = 15 × 1.79 BYN = 26.86 BYN