Chuyển đổi BGN sang HKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị HKD [Hong Kong Dollar]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
HKD
Định nghĩa: HKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hồng Kông, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi BGN sang HKD
| BGN [Bulgarian Lev] | HKD [Hong Kong Dollar] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0450 HKD |
| 0.10 BGN | 0.4505 HKD |
| 1 BGN | 4.50 HKD |
| 2 BGN | 9.01 HKD |
| 3 BGN | 13.51 HKD |
| 5 BGN | 22.52 HKD |
| 10 BGN | 45.05 HKD |
| 20 BGN | 90.09 HKD |
| 50 BGN | 225.23 HKD |
| 100 BGN | 450.46 HKD |
| 1000 BGN | 4505 HKD |
Cách chuyển đổi BGN sang HKD
1 BGN = 4.50 HKD
1 HKD = 0.221993 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang HKD:
15 BGN = 15 × 4.50 HKD = 67.57 HKD