Chuyển đổi BGN sang PYG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị PYG [Paraguayan Guarani]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
Bảng chuyển đổi BGN sang PYG
| BGN [Bulgarian Lev] | PYG [Paraguayan Guarani] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 35.12 PYG |
| 0.10 BGN | 351.24 PYG |
| 1 BGN | 3512 PYG |
| 2 BGN | 7025 PYG |
| 3 BGN | 10537 PYG |
| 5 BGN | 17562 PYG |
| 10 BGN | 35124 PYG |
| 20 BGN | 70248 PYG |
| 50 BGN | 175619 PYG |
| 100 BGN | 351238 PYG |
| 1000 BGN | 3512383 PYG |
Cách chuyển đổi BGN sang PYG
1 BGN = 3512 PYG
1 PYG = 0.000285 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang PYG:
15 BGN = 15 × 3512 PYG = 52686 PYG