Chuyển đổi BGN sang PYG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị PYG [Paraguayan Guarani]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
Bảng chuyển đổi BGN sang PYG
| BGN [Bulgarian Lev] | PYG [Paraguayan Guarani] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 34.34 PYG |
| 0.10 BGN | 343.39 PYG |
| 1 BGN | 3434 PYG |
| 2 BGN | 6868 PYG |
| 3 BGN | 10302 PYG |
| 5 BGN | 17170 PYG |
| 10 BGN | 34339 PYG |
| 20 BGN | 68678 PYG |
| 50 BGN | 171696 PYG |
| 100 BGN | 343392 PYG |
| 1000 BGN | 3433922 PYG |
Cách chuyển đổi BGN sang PYG
1 BGN = 3434 PYG
1 PYG = 0.000291 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang PYG:
15 BGN = 15 × 3434 PYG = 51509 PYG