Chuyển đổi BGN sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi BGN sang CUP
| BGN [Bulgarian Lev] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.1520 CUP |
| 0.10 BGN | 1.52 CUP |
| 1 BGN | 15.20 CUP |
| 2 BGN | 30.41 CUP |
| 3 BGN | 45.61 CUP |
| 5 BGN | 76.01 CUP |
| 10 BGN | 152.03 CUP |
| 20 BGN | 304.05 CUP |
| 50 BGN | 760.13 CUP |
| 100 BGN | 1520 CUP |
| 1000 BGN | 15203 CUP |
Cách chuyển đổi BGN sang CUP
1 BGN = 15.20 CUP
1 CUP = 0.065778 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang CUP:
15 BGN = 15 × 15.20 CUP = 228.04 CUP