Chuyển đổi BGN sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi BGN sang MKD
| BGN [Bulgarian Lev] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.3146 MKD |
| 0.10 BGN | 3.15 MKD |
| 1 BGN | 31.46 MKD |
| 2 BGN | 62.93 MKD |
| 3 BGN | 94.39 MKD |
| 5 BGN | 157.31 MKD |
| 10 BGN | 314.63 MKD |
| 20 BGN | 629.25 MKD |
| 50 BGN | 1573 MKD |
| 100 BGN | 3146 MKD |
| 1000 BGN | 31463 MKD |
Cách chuyển đổi BGN sang MKD
1 BGN = 31.46 MKD
1 MKD = 0.031784 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang MKD:
15 BGN = 15 × 31.46 MKD = 471.94 MKD