Chuyển đổi BGN sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi BGN sang MKD
| BGN [Bulgarian Lev] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.3151 MKD |
| 0.10 BGN | 3.15 MKD |
| 1 BGN | 31.51 MKD |
| 2 BGN | 63.02 MKD |
| 3 BGN | 94.53 MKD |
| 5 BGN | 157.55 MKD |
| 10 BGN | 315.11 MKD |
| 20 BGN | 630.21 MKD |
| 50 BGN | 1576 MKD |
| 100 BGN | 3151 MKD |
| 1000 BGN | 31511 MKD |
Cách chuyển đổi BGN sang MKD
1 BGN = 31.51 MKD
1 MKD = 0.031735 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang MKD:
15 BGN = 15 × 31.51 MKD = 472.66 MKD