Chuyển đổi BGN sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi BGN sang AWG
| BGN [Bulgarian Lev] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0103 AWG |
| 0.10 BGN | 0.1033 AWG |
| 1 BGN | 1.03 AWG |
| 2 BGN | 2.07 AWG |
| 3 BGN | 3.10 AWG |
| 5 BGN | 5.16 AWG |
| 10 BGN | 10.33 AWG |
| 20 BGN | 20.65 AWG |
| 50 BGN | 51.64 AWG |
| 100 BGN | 103.27 AWG |
| 1000 BGN | 1033 AWG |
Cách chuyển đổi BGN sang AWG
1 BGN = 1.03 AWG
1 AWG = 0.968308 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang AWG:
15 BGN = 15 × 1.03 AWG = 15.49 AWG