Chuyển đổi BGN sang AWG

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
BGN [Bulgarian Lev]
AWG [Aruban Florin]

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

AWG

Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.

Bảng chuyển đổi BGN sang AWG

BGN [Bulgarian Lev] AWG [Aruban Florin]
0.01 BGN 0.0106 AWG
0.10 BGN 0.1063 AWG
1 BGN 1.06 AWG
2 BGN 2.13 AWG
3 BGN 3.19 AWG
5 BGN 5.31 AWG
10 BGN 10.63 AWG
20 BGN 21.26 AWG
50 BGN 53.15 AWG
100 BGN 106.30 AWG
1000 BGN 1063 AWG

Cách chuyển đổi BGN sang AWG

1 BGN = 1.06 AWG

1 AWG = 0.940749 BGN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 BGN sang AWG:
15 BGN = 15 × 1.06 AWG = 15.94 AWG

Chuyển đổi BGN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.