Chuyển đổi BGN sang BAM

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
BGN [Bulgarian Lev]
BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

BAM

Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.

Bảng chuyển đổi BGN sang BAM

BGN [Bulgarian Lev] BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
0.01 BGN 0.0100 BAM
0.10 BGN 0.1001 BAM
1 BGN 1.00 BAM
2 BGN 2.00 BAM
3 BGN 3.00 BAM
5 BGN 5.00 BAM
10 BGN 10.01 BAM
20 BGN 20.01 BAM
50 BGN 50.03 BAM
100 BGN 100.05 BAM
1000 BGN 1001 BAM

Cách chuyển đổi BGN sang BAM

1 BGN = 1.00 BAM

1 BAM = 0.999488 BGN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 BGN sang BAM:
15 BGN = 15 × 1.00 BAM = 15.01 BAM

Chuyển đổi BGN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.