Chuyển đổi BGN sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi BGN sang BAM
| BGN [Bulgarian Lev] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.009975 BAM |
| 0.10 BGN | 0.0998 BAM |
| 1 BGN | 0.9975 BAM |
| 2 BGN | 2.00 BAM |
| 3 BGN | 2.99 BAM |
| 5 BGN | 4.99 BAM |
| 10 BGN | 9.98 BAM |
| 20 BGN | 19.95 BAM |
| 50 BGN | 49.88 BAM |
| 100 BGN | 99.75 BAM |
| 1000 BGN | 997.53 BAM |
Cách chuyển đổi BGN sang BAM
1 BGN = 0.997531 BAM
1 BAM = 1.00 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang BAM:
15 BGN = 15 × 0.997531 BAM = 14.96 BAM