Chuyển đổi BGN sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi BGN sang QAR
| BGN [Bulgarian Lev] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0215 QAR |
| 0.10 BGN | 0.2150 QAR |
| 1 BGN | 2.15 QAR |
| 2 BGN | 4.30 QAR |
| 3 BGN | 6.45 QAR |
| 5 BGN | 10.75 QAR |
| 10 BGN | 21.50 QAR |
| 20 BGN | 43.00 QAR |
| 50 BGN | 107.49 QAR |
| 100 BGN | 214.98 QAR |
| 1000 BGN | 2150 QAR |
Cách chuyển đổi BGN sang QAR
1 BGN = 2.15 QAR
1 QAR = 0.465156 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang QAR:
15 BGN = 15 × 2.15 QAR = 32.25 QAR