Chuyển đổi BGN sang KYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị KYD [Cayman Islands Dollar]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
Bảng chuyển đổi BGN sang KYD
| BGN [Bulgarian Lev] | KYD [Cayman Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.004913 KYD |
| 0.10 BGN | 0.0491 KYD |
| 1 BGN | 0.4913 KYD |
| 2 BGN | 0.9825 KYD |
| 3 BGN | 1.47 KYD |
| 5 BGN | 2.46 KYD |
| 10 BGN | 4.91 KYD |
| 20 BGN | 9.83 KYD |
| 50 BGN | 24.56 KYD |
| 100 BGN | 49.13 KYD |
| 1000 BGN | 491.27 KYD |
Cách chuyển đổi BGN sang KYD
1 BGN = 0.491267 KYD
1 KYD = 2.04 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang KYD:
15 BGN = 15 × 0.491267 KYD = 7.37 KYD