Chuyển đổi BGN sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi BGN sang PLN
| BGN [Bulgarian Lev] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0222 PLN |
| 0.10 BGN | 0.2220 PLN |
| 1 BGN | 2.22 PLN |
| 2 BGN | 4.44 PLN |
| 3 BGN | 6.66 PLN |
| 5 BGN | 11.10 PLN |
| 10 BGN | 22.20 PLN |
| 20 BGN | 44.40 PLN |
| 50 BGN | 111.00 PLN |
| 100 BGN | 222.00 PLN |
| 1000 BGN | 2220 PLN |
Cách chuyển đổi BGN sang PLN
1 BGN = 2.22 PLN
1 PLN = 0.450461 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang PLN:
15 BGN = 15 × 2.22 PLN = 33.30 PLN