Chuyển đổi BGN sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi BGN sang BTN
| BGN [Bulgarian Lev] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.5634 BTN |
| 0.10 BGN | 5.63 BTN |
| 1 BGN | 56.34 BTN |
| 2 BGN | 112.68 BTN |
| 3 BGN | 169.01 BTN |
| 5 BGN | 281.69 BTN |
| 10 BGN | 563.38 BTN |
| 20 BGN | 1127 BTN |
| 50 BGN | 2817 BTN |
| 100 BGN | 5634 BTN |
| 1000 BGN | 56338 BTN |
Cách chuyển đổi BGN sang BTN
1 BGN = 56.34 BTN
1 BTN = 0.017750 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang BTN:
15 BGN = 15 × 56.34 BTN = 845.07 BTN