Chuyển đổi BGN sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi BGN sang HRK
| BGN [Bulgarian Lev] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0385 HRK |
| 0.10 BGN | 0.3852 HRK |
| 1 BGN | 3.85 HRK |
| 2 BGN | 7.70 HRK |
| 3 BGN | 11.56 HRK |
| 5 BGN | 19.26 HRK |
| 10 BGN | 38.52 HRK |
| 20 BGN | 77.05 HRK |
| 50 BGN | 192.62 HRK |
| 100 BGN | 385.23 HRK |
| 1000 BGN | 3852 HRK |
Cách chuyển đổi BGN sang HRK
1 BGN = 3.85 HRK
1 HRK = 0.259583 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang HRK:
15 BGN = 15 × 3.85 HRK = 57.78 HRK