Chuyển đổi BGN sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi BGN sang GEL
| BGN [Bulgarian Lev] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0153 GEL |
| 0.10 BGN | 0.1534 GEL |
| 1 BGN | 1.53 GEL |
| 2 BGN | 3.07 GEL |
| 3 BGN | 4.60 GEL |
| 5 BGN | 7.67 GEL |
| 10 BGN | 15.34 GEL |
| 20 BGN | 30.69 GEL |
| 50 BGN | 76.72 GEL |
| 100 BGN | 153.43 GEL |
| 1000 BGN | 1534 GEL |
Cách chuyển đổi BGN sang GEL
1 BGN = 1.53 GEL
1 GEL = 0.651757 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang GEL:
15 BGN = 15 × 1.53 GEL = 23.01 GEL