Chuyển đổi BGN sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi BGN sang GEL
| BGN [Bulgarian Lev] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0148 GEL |
| 0.10 BGN | 0.1480 GEL |
| 1 BGN | 1.48 GEL |
| 2 BGN | 2.96 GEL |
| 3 BGN | 4.44 GEL |
| 5 BGN | 7.40 GEL |
| 10 BGN | 14.80 GEL |
| 20 BGN | 29.59 GEL |
| 50 BGN | 73.98 GEL |
| 100 BGN | 147.97 GEL |
| 1000 BGN | 1480 GEL |
Cách chuyển đổi BGN sang GEL
1 BGN = 1.48 GEL
1 GEL = 0.675825 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang GEL:
15 BGN = 15 × 1.48 GEL = 22.20 GEL