Chuyển đổi BGN sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi BGN sang RUB
| BGN [Bulgarian Lev] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.4969 RUB |
| 0.10 BGN | 4.97 RUB |
| 1 BGN | 49.69 RUB |
| 2 BGN | 99.38 RUB |
| 3 BGN | 149.06 RUB |
| 5 BGN | 248.44 RUB |
| 10 BGN | 496.88 RUB |
| 20 BGN | 993.75 RUB |
| 50 BGN | 2484 RUB |
| 100 BGN | 4969 RUB |
| 1000 BGN | 49688 RUB |
Cách chuyển đổi BGN sang RUB
1 BGN = 49.69 RUB
1 RUB = 0.020126 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang RUB:
15 BGN = 15 × 49.69 RUB = 745.31 RUB