Chuyển đổi BGN sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi BGN sang ISK
| BGN [Bulgarian Lev] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.7158 ISK |
| 0.10 BGN | 7.16 ISK |
| 1 BGN | 71.58 ISK |
| 2 BGN | 143.16 ISK |
| 3 BGN | 214.74 ISK |
| 5 BGN | 357.89 ISK |
| 10 BGN | 715.79 ISK |
| 20 BGN | 1432 ISK |
| 50 BGN | 3579 ISK |
| 100 BGN | 7158 ISK |
| 1000 BGN | 71579 ISK |
Cách chuyển đổi BGN sang ISK
1 BGN = 71.58 ISK
1 ISK = 0.013971 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang ISK:
15 BGN = 15 × 71.58 ISK = 1074 ISK