Chuyển đổi BGN sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi BGN sang CVE
| BGN [Bulgarian Lev] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.5675 CVE |
| 0.10 BGN | 5.68 CVE |
| 1 BGN | 56.75 CVE |
| 2 BGN | 113.50 CVE |
| 3 BGN | 170.25 CVE |
| 5 BGN | 283.76 CVE |
| 10 BGN | 567.51 CVE |
| 20 BGN | 1135 CVE |
| 50 BGN | 2838 CVE |
| 100 BGN | 5675 CVE |
| 1000 BGN | 56751 CVE |
Cách chuyển đổi BGN sang CVE
1 BGN = 56.75 CVE
1 CVE = 0.017621 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang CVE:
15 BGN = 15 × 56.75 CVE = 851.27 CVE