Chuyển đổi BGN sang KZT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị KZT [Kazakhstani Tenge]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
KZT
Định nghĩa: KZT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kazakhstan.
Bảng chuyển đổi BGN sang KZT
| BGN [Bulgarian Lev] | KZT [Kazakhstani Tenge] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 2.64 KZT |
| 0.10 BGN | 26.40 KZT |
| 1 BGN | 263.98 KZT |
| 2 BGN | 527.97 KZT |
| 3 BGN | 791.95 KZT |
| 5 BGN | 1320 KZT |
| 10 BGN | 2640 KZT |
| 20 BGN | 5280 KZT |
| 50 BGN | 13199 KZT |
| 100 BGN | 26398 KZT |
| 1000 BGN | 263983 KZT |
Cách chuyển đổi BGN sang KZT
1 BGN = 263.98 KZT
1 KZT = 0.003788 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang KZT:
15 BGN = 15 × 263.98 KZT = 3960 KZT