Chuyển đổi BGN sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi BGN sang UAH
| BGN [Bulgarian Lev] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.2632 UAH |
| 0.10 BGN | 2.63 UAH |
| 1 BGN | 26.32 UAH |
| 2 BGN | 52.65 UAH |
| 3 BGN | 78.97 UAH |
| 5 BGN | 131.62 UAH |
| 10 BGN | 263.25 UAH |
| 20 BGN | 526.50 UAH |
| 50 BGN | 1316 UAH |
| 100 BGN | 2632 UAH |
| 1000 BGN | 26325 UAH |
Cách chuyển đổi BGN sang UAH
1 BGN = 26.32 UAH
1 UAH = 0.037987 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang UAH:
15 BGN = 15 × 26.32 UAH = 394.87 UAH