Chuyển đổi BGN sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi BGN sang GGP
| BGN [Bulgarian Lev] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.004262 GGP |
| 0.10 BGN | 0.0426 GGP |
| 1 BGN | 0.4262 GGP |
| 2 BGN | 0.8523 GGP |
| 3 BGN | 1.28 GGP |
| 5 BGN | 2.13 GGP |
| 10 BGN | 4.26 GGP |
| 20 BGN | 8.52 GGP |
| 50 BGN | 21.31 GGP |
| 100 BGN | 42.62 GGP |
| 1000 BGN | 426.17 GGP |
Cách chuyển đổi BGN sang GGP
1 BGN = 0.426172 GGP
1 GGP = 2.35 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang GGP:
15 BGN = 15 × 0.426172 GGP = 6.39 GGP