Chuyển đổi BGN sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi BGN sang LYD
| BGN [Bulgarian Lev] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0367 LYD |
| 0.10 BGN | 0.3666 LYD |
| 1 BGN | 3.67 LYD |
| 2 BGN | 7.33 LYD |
| 3 BGN | 11.00 LYD |
| 5 BGN | 18.33 LYD |
| 10 BGN | 36.66 LYD |
| 20 BGN | 73.32 LYD |
| 50 BGN | 183.29 LYD |
| 100 BGN | 366.58 LYD |
| 1000 BGN | 3666 LYD |
Cách chuyển đổi BGN sang LYD
1 BGN = 3.67 LYD
1 LYD = 0.272791 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang LYD:
15 BGN = 15 × 3.67 LYD = 54.99 LYD