Chuyển đổi BGN sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi BGN sang OMR
| BGN [Bulgarian Lev] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.002269 OMR |
| 0.10 BGN | 0.0227 OMR |
| 1 BGN | 0.2269 OMR |
| 2 BGN | 0.4538 OMR |
| 3 BGN | 0.6807 OMR |
| 5 BGN | 1.13 OMR |
| 10 BGN | 2.27 OMR |
| 20 BGN | 4.54 OMR |
| 50 BGN | 11.35 OMR |
| 100 BGN | 22.69 OMR |
| 1000 BGN | 226.90 OMR |
Cách chuyển đổi BGN sang OMR
1 BGN = 0.226903 OMR
1 OMR = 4.41 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang OMR:
15 BGN = 15 × 0.226903 OMR = 3.40 OMR